matthew calbraith perry

matthew calbraith perry

Matthew Calbraith Perry signs a treaty with Japanese officials.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Matthew Calbraith Perry một đô đốc Hải quân Hoa Kỳ, người đã chỉ huy một đoàn thám hiểm hải quân đến Nhật Bản một hiệp ước vào năm 1854, mở ra quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ Nhật Bản. Ông anh trai của Oliver Hazard Perry (1794-1858).

dụ sử dụng
  • (Matthew Calbraith Perry đóng vai trò then chốt trong việc mở cửa Nhật Bản với phương Tây.)
  • (Hiệp ước do Matthew Calbraith Perry năm 1854 được gọi là Công ước Kanagawa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perry's Expedition": chỉ chuyến thám hiểm của Perry đến Nhật Bản.
    • Perry's Expedition marked the end of Japan's isolationist policy. (Chuyến thám hiểm của Perry đánh dấu sự kết thúc chính sách bế quan tỏa cảng của Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Perry (danh từ riêng): họ của Matthew Calbraith Perry, thường dùng để chỉ cá nhân ông.
    • Perry is often credited with modernizing Japan. (Perry thường được ghi nhận người hiện đại hóa Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Đô đốc Perry: cách gọi tắt thông dụng trong lịch sử.
  • Người mở cửa Nhật Bản: mô tả vai trò của ông trong quan hệ quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Perry's black ships": thành ngữ chỉ các tàu chiến của Perry, tượng trưng cho sức mạnh quân sự phương Tây.
    • The arrival of Perry's black ships shocked the Japanese. (Sự xuất hiện của các tàu đen của Perry đã gây sốc cho người Nhật.)